medicaid funds

medicaid funds

Medicaid funds help cover a patient's hospital stay.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Ngân quỹ Medicaid: "medicaid funds" chỉ các nguồn tiền công (từ chính phủ) được sử dụng để chi trả cho chương trình Medicaid – một chương trình bảo hiểm y tế dành cho người thu nhập thấp tại Hoa Kỳ. Các khoản tiền này thường đến từ ngân sách liên bang tiểu bang.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện phụ thuộc nhiều vào ngân quỹ Medicaid để trang trải chi phí điều trị cho bệnh nhân thu nhập thấp.)
  • (Chính quyền tiểu bang đã công bố cắt giảm ngân quỹ Medicaid, ảnh hưởng đến hàng nghìn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to allocate medicaid funds": phân bổ ngân quỹ Medicaid.
    • Congress must decide how to allocate medicaid funds for the next fiscal year. (Quốc hội phải quyết định cách phân bổ ngân quỹ Medicaid cho năm tài chính tiếp theo.)
  • "to misuse medicaid funds": sử dụng sai mục đích ngân quỹ Medicaid.
    • The clinic was investigated for misusing medicaid funds on non-medical expenses. (Phòng khám đã bị điều tra sử dụng sai mục đích ngân quỹ Medicaid vào các chi phí phi y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicaid (danh từ): chương trình bảo hiểm y tế công dành cho người thu nhập thấp.
    • She qualified for Medicaid after losing her job. ( ấy đủ điều kiện nhận Medicaid sau khi mất việc.)
  • Medicare funds (danh từ số nhiều): ngân quỹ Medicare – chương trình bảo hiểm y tế dành cho người cao tuổi, khác với Medicaid.
    • Medicare funds are used to cover hospital stays for seniors. (Ngân quỹ Medicare được dùng để chi trả cho thời gian nằm viện của người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Government health funds: ngân quỹ y tế công.
  • Public health insurance money: tiền bảo hiểm y tế công.
Các cụm từ liên quan
  • Medicaid funding (danh từ): sự cấp vốn Medicaid – quá trình hoặc nguồn tiền dành cho Medicaid.
    • Medicaid funding is a major topic in budget debates. (Sự cấp vốn Medicaid một chủ đề lớn trong các cuộc tranh luận ngân sách.)
  • Federal medicaid funds (danh từ số nhiều): ngân quỹ Medicaid liên bang.
    • Federal medicaid funds cover a larger share of the program's costs. (Ngân quỹ Medicaid liên bang chi trả một phần lớn hơn chi phí của chương trình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "medicaid funds".